ngoại hạng

Học thuật
Thân thiện
ngoại hạng

Chè hương ngoại hạng được bày bán trong một cửa hàng truyền thống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chất lượng, cấp bậc hoặc đẳng cấp đặc biệt cao, vượt trội hơn hẳn so với mức thông thường hoặc tiêu chuẩn. Từ này dùng để chỉ những thứ được xếp vào loại xuất sắc nhất, không thuộc các hạng phân loại thông thường.
    • Thuộc về một cấp bậc đặc biệt, riêng biệt, thường cao nhất trong một hệ thống phân loại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một cầu thủ bóng đá ngoại hạng. (Anh ấy một cầu thủ bóng đá đẳng cấp đặc biệt xuất sắc.)
    • Công ty này chỉ tuyển dụng những kỹ sư ngoại hạng. (Công ty này chỉ tuyển dụng những kỹ sư năng lực vượt trội.)
    • Khách sạn này cung cấp dịch vụ ngoại hạng. (Khách sạn này cung cấp dịch vụ chất lượng cao cấp đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công chức ngoại hạng": một cấp bậc công chức đặc biệt cao, vượt trên các ngạch thông thường.
    • Ông ấy đã được phong công chức ngoại hạng sau nhiều năm cống hiến.
  • Dùng trong thể thao để chỉ giải đấu cao nhất, như "Giải Ngoại hạng Anh" (Premier League) - giải bóng đá chuyên nghiệp cấp cao nhất của Anh.
    • Manchester United một câu lạc bộ lừng danhGiải Ngoại hạng Anh.
Biến thể từ liên quan
  • Ngoại lệ (danh từ): điều, trường hợp không tuân theo quy tắc chung.
    • Đây một ngoại lệ hiếm .
  • Ưu hạng (danh từ/tính từ): hạng ưu, hạng tốt (nhưng thường không mang sắc thái "đặc biệt vượt trội" mạnh như ngoại hạng).
  • Đặc hạng (tính từ): hạng đặc biệt (gần nghĩa với ngoại hạng).
Từ đồng nghĩa
  • Xuất sắc: rất tốt, rất giỏi.
  • Tuyệt hảo: cực kỳ tốt, hoàn hảo.
  • Đỉnh cao: ở mức cao nhất.
  • Hàng đầu: đứng đầu, tốt nhất.
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: ở mức độ thông thường, không nổi bật.
  • Thứ hạng: thuộc về các hạng phân loại thông thường.
  • Tầm thường: không đặc biệt, giá trị thấp.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngoại hạng" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, đánh giá chính thức hoặc trong lĩnh vực thể thao, dịch vụ cao cấp.
  • Từ này nhấn mạnh vào sự khác biệt vượt trội so với thang bậc thông thường, chứ không chỉ đơn thuần "tốt".
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường xuất hiện nhiều nhất trong cụm từ "Giải Ngoại hạng Anh" khi nói về bóng đá.
ngoại hạng

Chè hương ngoại hạng được bày bán trong một cửa hàng truyền thống.

  1. Hạng đặc biệt, ở trên các hạng thường: Chè hương ngoại hạng.